xăm xăm

  1. lestement
    • Xăm xăm chạy tới
      accourir lestement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xăm xăm"

xăm xăm
Một cậu bé xăm xăm chạy về phía ngôi nhà.